“着呢” dùng sau hình dung từ và một số động từ chỉ tâm lý, biểu thị mức độ tương đương với “很”. Ví dụ:
(1) 时间还早着呢。(时间还很早)
(2) 今天外边冷着呢。
(3) A:你的肚子疼吗?
B:疼着呢。
(二)着什么急?
“什么” trong câu biểu thị phản vấn, không hài lòng, không đồng ý với câu nói của đối phương. Ví dụ:
(1) 说什么呢?别说了,上课了。
(2) 着什么急?时间还早呢。
(三)都 …… 了
Giữa “都 …… 了” thường là từ chỉ thời gian và từ chỉ số lượng, biểu thị thời gian muộn, tuổi cao, số lượng nhiều. “都” có nghĩa là “已经”, có tác dụng nhấn mạnh. Ví dụ:
(1) 都七点五十五了,快走吧。
(2) 都二十岁了,自己的事情应该自己做了。
(四)该 …… 了
“该 …… 了” biểu đạt dựa vào thực tế hoặc kinh nghiệm để suy đoán một kết quả chắc chắn hoặc chưa chắc chắn. Ví dụ:
(1) 二十点了,该睡觉了。
(2) 时间到了,该出发了。
(3) 该换电池了。
(五)啦
“啦” là hình thức phức hợp của “了” và “啊”. Ở đây biểu thị ngữ khí nghi vấn.